sinh hạ

  1. mettre au monde; donner naissance à.
    • ta sinh hạ được ba người con
      elle a donné naissance à trois enfants.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sinh hạ"

sinh hạ
Bà ấy sinh hạ được ba con.